novelty

/'nɔvəlti/
danh từ
  1. tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
  2. vật mới lạ, vật khác thường
  3. (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

novelty
A novelty keychain hangs from the zipper of her backpack.