novelty

/'nɔvəlti/
Học thuật
Thân thiện
novelty

A novelty keychain hangs from the zipper of her backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mới lạ, tính khác thường: Chất lượng của một thứ đó mới, lạ, chưa từng thấy hoặc chưa từng trải nghiệm trước đây.
    • Vật mới lạ, đồ vật khác thường: Một vật thể, đồ vật hoặc sản phẩm được đánh giá cao sự mới mẻ độc đáo của .
    • (Số nhiều: novelties) Các mặt hàng mới lạ, đồ chơi nhỏ, đồ trang trí rẻ tiền: Những món đồ thường được sản xuất hàng loạt, giá rẻ, mang tính giải trí hoặc trang trí nhờ vào sự mới lạ, độc đáo của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tính chất):

    • The novelty of living in a foreign country soon wore off. (Tính mới lạ của việc sốngnước ngoài đã nhanh chóng phai nhạt.)
    • There's a certain novelty value in using this old-fashioned typewriter. ( một giá trị mới lạ nhất định khi sử dụng chiếc máy chữ cổ điển này.)
  • Danh từ (nghĩa vật thể):

    • He bought a novelty keychain as a souvenir. (Anh ấy đã mua một chiếc móc khóa lạ mắt làm quà lưu niệm.)
    • The store sells all kinds of party novelties like funny hats and noisemakers. (Cửa hàng bán đủ loại đồ chơi tiệc tùng mới lạ như ngộ nghĩnh dụng cụ phát ra tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Novelty factor/effect": Yếu tố mới lạ, hiệu ứng gây tò mò, thích thú ban đầu do sự mới mẻ mang lại.

    • The app's success was largely due to its initial novelty factor. (Thành công của ứng dụng phần lớn do yếu tố mới lạ ban đầu của .)
  • "Wear off the novelty": Làm mất đi sự mới lạ, trở nên quen thuộc không còn thú vị.

    • After a few weeks, the novelty of the new gadget wore off. (Sau vài tuần, sự mới lạ của thiết bị mới đã phai nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Novel (adj): mới lạ, khác thường.

    • It was a novel experience for everyone. (Đó một trải nghiệm mới lạ đối với tất cả mọi người.)
  • Novelist (n): tiểu thuyết gia (người viết tiểu thuyết - một tác phẩm văn học dài, novel).

Từ đồng nghĩa
  • Newness: Sự mới mẻ.
  • Originality: Tính nguyên bản, độc đáo.
  • Gimmick: Mẹo, chiêu trò (thường để thu hút sự chú ý, có thể mang nghĩa hơi tiêu cực hơn ).
  • Trinket: Đồ trang sức nhỏ, món đồ lặt vặt (thường dùng cho nghĩa vật thể rẻ tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "novelty")

Thành ngữ liên quan
  • "The novelty has worn off": Sự mới lạ đã hết, không còn thú vị như lúc ban đầu nữa.
    • He used to play that game every day, but now the novelty has worn off. (Anh ấy đã từng chơi trò đó mỗi ngày, nhưng giờ thì sự mới lạ đã hết rồi.)
novelty

A novelty keychain hangs from the zipper of her backpack.

danh từ
  1. tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
  2. vật mới lạ, vật khác thường
  3. (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)