new year's day
Định nghĩa
Danh từ: Ngày đầu tiên của năm mới, thường được tổ chức vào ngày 1 tháng 1 theo lịch Gregory.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người kỷ niệm Ngày đầu năm mới bằng các buổi họp mặt gia đình và pháo hoa.)
- (Ngày đầu năm mới là ngày nghỉ lễ công cộng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a New Year's Day resolution": đặt ra một mục tiêu hoặc quyết tâm vào ngày đầu năm mới.
- She made a New Year's Day resolution to exercise more regularly. (Cô ấy đã đặt ra một quyết tâm vào ngày đầu năm mới là tập thể dục thường xuyên hơn.)
"New Year's Day parade": cuộc diễu hành tổ chức vào ngày đầu năm mới, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây.
- The New Year's Day parade in London attracts thousands of spectators. (Cuộc diễu hành Ngày đầu năm mới ở London thu hút hàng nghìn khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
New Year's Eve (danh từ): đêm trước ngày đầu năm mới, tức ngày 31 tháng 12.
- We had a party on New Year's Eve. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc vào đêm giao thừa.)
New Year (danh từ): khoảng thời gian quanh ngày đầu năm mới, hoặc năm mới nói chung.
- Happy New Year! (Chúc mừng năm mới!)
Từ đồng nghĩa
- Ngày khai niên: thuật ngữ trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc văn hóa phương Đông.
Các cụm từ liên quan
- "to ring in New Year's Day": đón chào ngày đầu năm mới bằng âm thanh (chuông, còi, tiếng hát).
- They rang in New Year's Day with a midnight toast. (Họ đón chào Ngày đầu năm mới bằng một lời chúc lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "to start the new year with a clean slate": bắt đầu năm mới với một trang sạch, tức là bỏ qua quá khứ và làm lại từ đầu.
- After a difficult year, she decided to start the new year with a clean slate. (Sau một năm khó khăn, cô ấy quyết định bắt đầu năm mới với một trang sạch.)