new york

new york

The Statue of Liberty stands tall in New York harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Thành phố New York: Thành phố lớn nhấttiểu bang New York cũng thành phố lớn nhất tại Hoa Kỳ; nằmphía đông nam của tiểu bang New York, tại cửa sông Hudson; một trung tâm tài chính văn hóa lớn.
    • Tiểu bang New York: Một tiểu bang nằmvùng Trung-Đại Tây Dương của Hoa Kỳ; một trong 13 thuộc địa ban đầu hình thành nên Hoa Kỳ.
    • Thuộc địa New York: Một trong các thuộc địa của Anh đã hình thành nên Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Tôi luôn muốn đến thăm Thành phố New York để xem Tượng Nữ thần Tự do.)
  • (Tiểu bang New York nổi tiếng với những cảnh quan đẹp, bao gồm dãy núi Adirondack.)
  • (Về mặt lịch sử, New York một trong mười ba thuộc địa ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New York minute": Một khoảng thời gian rất ngắn, tức thì (thành ngữ Mỹ).
    • He'll be back in a New York minute. (Anh ấy sẽ quay lại ngay lập tức, trong một khoảnh khắc.)
  • "New York state of mind": Tâm trạng hoặc thái độ đặc trưng của người dân New York, thường liên quan đến sự năng động, cạnh tranh phong cách sống đô thị.
    • Living in a small town, she still has a New York state of mind. (Sốngthị trấn nhỏ, ấy vẫn tâm trạng kiểu New York.)
Biến thể từ gần giống
  • New Yorker (Danh từ): Người dân hoặc cư dân của New York (thành phố hoặc tiểu bang).
    • She is a proud New Yorker. ( ấy một người New York đầy tự hào.)
  • New Yorkish (Tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của New York.
    • The café had a New Yorkish vibe with its brick walls and jazz music. (Quán cà phê bầu không khí kiểu New York với những bức tường gạch nhạc jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • The Big Apple: Biệt danh phổ biến của Thành phố New York.
  • The Empire State: Biệt danh của Tiểu bang New York.
  • NYC: Viết tắt của Thành phố New York (New York City).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "New York", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động:
    • Head to New York: Đi đến New York.
      • We are planning to head to New York for the weekend. (Chúng tôi dự định đi đến New York vào cuối tuần.)
    • Move to New York: Chuyển đến New York.
      • She decided to move to New York for her career. ( ấy quyết định chuyển đến New York sự nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • If you can make it here, you can make it anywhere: (Nếu bạn có thể thành côngđây, bạn có thể thành côngbất cứ đâu) – Thành ngữ nổi tiếng về New York, ám chỉ sự cạnh tranh khắc nghiệt.
    • He worked hard in the city, believing that if you can make it here, you can make it anywhere. (Anh ấy làm việc chăm chỉ trong thành phố, tin rằng nếu bạn có thể thành côngđây, bạn có thể thành côngbất cứ đâu.)
  • Everything is bigger in New York: (Mọi thứ đều lớn hơnNew York) – Thành ngữ ám chỉ quy mô hoành tráng của mọi thứNew York.
    • From the buildings to the portions of food, everything is bigger in New York. (Từ các tòa nhà đến khẩu phần ăn, mọi thứ đều lớn hơnNew York.)