ngào ngạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi thơm lan tỏa mạnh mẽ, đậm đà và dễ nhận thấy: "ngào ngạt" dùng để miêu tả một mùi hương, thường là dễ chịu, tỏa ra rất mạnh, đậm đặc và bao trùm không gian, tác động rõ rệt đến khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khói hương ngào ngạt trong không gian của ngôi chùa cổ. (Hương trầm thơm ngào ngạt trong không gian của ngôi chùa cổ.)
- Mùi thơm ngào ngạt của hoa nhài lan tỏa khắp vườn. (Mùi thơm ngào ngạt của hoa nhài lan tỏa khắp vườn.)
- Căn phòng tràn ngập hương thơm ngào ngạt từ lọ tinh dầu. (Căn phòng tràn ngập hương thơm ngào ngạt từ lọ tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngào ngạt hương xuân": cụm từ thường dùng trong văn chương để miêu tả hương thơm đặc trưng, tươi mới và tràn đầy sức sống của mùa xuân.
- Con đường làng ngào ngạt hương xuân với hoa bưởi, hoa cau. (Con đường làng ngào ngạt hương xuân với hoa bưởi, hoa cau.)
"thơm ngào ngạt": cụm từ phổ biến nhấn mạnh đặc tính thơm nồng nàn, đậm đà.
- Bánh mới ra lò thơm ngào ngạt. (Bánh mới ra lò thơm ngào ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
Ngạt ngào: (tính từ) là biến thể, cùng nghĩa với "ngào ngạt", dùng để chỉ mùi hương thơm nồng nàn, quyến rũ.
- Hương hoa sữa ngạt ngào trong đêm thu Hà Nội. (Hương hoa sữa ngạt ngào trong đêm thu Hà Nội.)
Nồng nàn: (tính từ) chỉ mùi hương hoặc tình cảm đậm đà, mãnh liệt. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Mùi hương nồng nàn của cà phê rang. (Mùi hương nồng nàn của cà phê rang.)
Từ đồng nghĩa
- Thơm nức: thơm một cách rõ rệt, hấp dẫn.
- Thơm nồng: thơm đậm đặc và lan tỏa mạnh.
- Hương thơm sực nức: hương thơm bốc lên mạnh mẽ, dễ nhận thấy.
Từ trái nghĩa
- Hôi hám: có mùi khó chịu.
- Khai: có mùi tanh, khó ngửi (như mùi nước tiểu, mùi cá).
- Thối: có mùi do vật chất phân hủy, rất khó chịu.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Hương thơm ngào ngạt": cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm của mùi hương.
- Hương thơm ngào ngạt của bữa tiệc khiến ai nấy đều thèm thuồng. (Hương thơm ngào ngạt của bữa tiệc khiến ai nấy đều thèm thuồng.)
"Ngào ngạt mùi hoa thiên lý": miêu tả cụ thể hương thơm đặc trưng của một loài hoa.
- Giàn hoa trước hiên nhà ngào ngạt mùi hoa thiên lý. (Giàn hoa trước hiên nhà ngào ngạt mùi hoa thiên lý.)
- t. Có mùi thơm lan toả rộng và kích thích mạnh vào khứu giác. Khói hương ngào ngạt. Mùi thơm ngào ngạt. Ngào ngạt hương xuân.