ngậm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mím môi lại, giữ cho miệng ở trạng thái khép kín: Hành động khép chặt môi và hàm lại, không mở miệng.
- Giữ vật gì đó ở trong miệng mà không nuốt ngay: Hành động giữ một vật (thường là đồ ăn, thức uống, thuốc) trong khoang miệng.
- Nén lại, chịu đựng trong lòng một cách im lặng: (Nghĩa bóng) Cam chịu, nhẫn nhịn một cảm xúc tiêu cực hoặc một sự việc oan ức mà không nói ra.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa 1):
- Đứa trẻ ngậm chặt miệng không chịu ăn.
- Cô ấy chỉ ngậm môi im lặng, không nói gì.
Động từ (nghĩa 2):
- Bệnh nhân được dặn ngậm thuốc trong miệng cho tan dần.
- Em bé thích ngậm kẹo mút.
Động từ (nghĩa 3):
- Ông ấy ngậm oan suốt nhiều năm mà không thể minh oan.
- Chúng tôi đành ngậm đắng nuốt cay chấp nhận thất bại.
Các cách sử dụng nâng cao
"ngậm miệng" / "ngậm mồm": im lặng, không nói năng gì.
- Trước những lời buộc tội vô lý, anh ta chỉ biết ngậm miệng.
"ngậm hờn": ôm mối hận thù, uất ức trong lòng.
- Bà cụ ngậm hờn kẻ phụ bạc cho đến cuối đời.
"ngậm cười nơi chín suối": (văn chương) cảm thấy mãn nguyện, yên lòng khi đã mất.
- Nếu con cái thành đạt, cha mẹ dưới suối vàng cũng ngậm cười.
Biến thể và từ liên quan
Ngậm ngùi (tính từ): buồn rầu, thương cảm đến mức nghẹn ngào.
- Câu chuyện của anh khiến mọi người nghe mà ngậm ngùi.
Ngậm ngải tìm trầm (thành ngữ): chỉ sự chịu đựng gian khổ, nguy hiểm để tìm kiếm thứ quý giá.
Từ đồng nghĩa
- Nín (động từ): nín thở, nín lặng (gần nghĩa với "ngậm" ở nghĩa giữ im lặng).
- Ngoạm (động từ): ngậm chặt trong miệng (thường dùng cho động vật).
- Cam chịu (động từ): chịu đựng (gần nghĩa với "ngậm" ở nghĩa nén chịu).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Ngậm đắng nuốt cay: cam chịu những điều đau khổ, cay đắng một cách miễn cưỡng.
- Để giữ hòa khí gia đình, bà ấy đành ngậm đắng nuốt cay.
Ngậm hột thị: nói không rõ tiếng, như có vật gì trong miệng.
- Cậu bé ngậm hột thị nên không ai hiểu nó nói gì.
Kết cỏ ngậm vành: (văn chương) mang ơn sâu nặng, dù chết cũng không quên, luôn tìm cách báo đáp.
- Ơn nghĩa ấy, tôi xin kết cỏ ngậm vành mà đền đáp.
- đgt. 1 Mím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há: ngậm chặt miệng. 2. Giữ ở miệng hoặc trong miệng: ngậm thuốc Mồm ngậm kẹo. 3. Nén chịu đựng: ngậm oan ngậm đắng ra về.