ngày rày

  1. le même jour
    • Ngày rày năm ngoái
      le même jour de l'année dernière
  2. jour-ci
    • Mấy ngày rày
      ces jours-ci

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngày rày
Ngày rày năm ngoái, tôi đang đi dạo trong công viên.