ngòm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất, cực kỳ, hoàn toàn: "ngòm" là một từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính từ chỉ màu sắc tối, đen hoặc vị đắng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mạnh mẽ. Từ này thường đi kèm với một tính từ khác để tạo thành một cụm tính từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời tối ngòm, không nhìn thấy gì cả. (Trời tối đen như mực, không nhìn thấy gì cả.)
- Màu sơn này đen ngòm, trông rất nặng nề. (Màu sơn này đen tuyền, trông rất nặng nề.)
- Vị thuốc này đắng ngòm, khó uống vô cùng. (Vị thuốc này đắng nghét, khó uống vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tối ngòm": tối hoàn toàn, tối đen như mực, thường dùng để miêu tả bóng tối dày đặc, không có chút ánh sáng.
- Đường hầm tối ngòm, ai cũng sợ phải đi qua. (Đường hầm tối om, ai cũng sợ phải đi qua.)
"đen ngòm": đen tuyền, đen kịt, thường miêu tả một màu đen đậm, không pha trộn.
- Sau vụ cháy, bức tường bị đen ngòm. (Sau vụ cháy, bức tường bị đen kịt.)
"đắng ngòm": đắng đến cực độ, đắng nghét, thường dùng cho vị giác hoặc nghĩa bóng chỉ nỗi cay đắng.
- Anh ấy nuốt nỗi tủi nhục đắng ngòm. (Anh ấy nuốt nỗi tủi nhục cay đắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tối thui: rất tối (cùng nghĩa nhấn mạnh với "tối ngòm").
- Đen thui: rất đen (cùng nghĩa nhấn mạnh với "đen ngòm").
- Đắng nghét: rất đắng (cùng nghĩa nhấn mạnh với "đắng ngòm").
Từ đồng nghĩa
- Cực kỳ: ở mức độ rất cao.
- Hoàn toàn: một cách trọn vẹn, không thiếu sót.
- Tuyệt đối: không có gì so sánh được.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngòm" chỉ dùng phổ biến trong một số cụm từ cố định như "tối ngòm", "đen ngòm", "đắng ngòm". Nó hiếm khi đứng một mình và cũng ít khi kết hợp với các tính từ khác ngoài ba tính từ trên.
- Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng, học thuật.