ngóm

Học thuật
Thân thiện
ngóm

Một người đang ngắt ngóm rau trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):
    • Một nhúm, một dúm nhỏ: Một lượng rất nhỏ, thường dùng để chỉ vật đó có thể cầm, nắm được bằng các đầu ngón tay.
    • Một ít, một chút: Dùng để chỉ một số lượng rất ít, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ ra vườn hái một ngóm rau thơm về nấu canh. (Mẹ ra vườn hái một dúm nhỏ rau thơm về nấu canh.)
    • Chỉ còn một ngóm muối trong lọ. (Trong lọ chỉ còn lại một chút muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tắt ngóm": Tắt hẳn, tắt hoàn toàn (thường dùng cho lửa, đèn).
    • Ngọn lửa đã tắt ngóm sau cơn mưa. (Ngọn lửa đã tắt hẳn sau cơn mưa.)
    • Đèn đường tắt ngóm, cả con phố chìm trong bóng tối. (Đèn đường tắt hẳn, cả con phố chìm trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dúm (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ một nhúm nhỏ.
    • một dúm muối (một nhúm muối nhỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Nhúm: Một lượng nhỏ cầm được giữa các ngón tay.
  • Chút: Một lượng rất ít.
  • Ít: Số lượng không nhiều.
Lưu ý
  • Từ "ngóm" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ địa phương ngày nay ít phổ biến trong văn viết chuẩn. Từ "dúm" thường được dùng thay thế.
  • Nghĩa "hoàn toàn, hẳn" chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "tắt ngóm".
ngóm

Một người đang ngắt ngóm rau trong vườn.

  1. (đph) d. Nh. Dúm: Ngóm rau.