ngóm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Một nhúm, một dúm nhỏ: Một lượng rất nhỏ, thường dùng để chỉ vật gì đó có thể cầm, nắm được bằng các đầu ngón tay.
- Một ít, một chút: Dùng để chỉ một số lượng rất ít, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ ra vườn hái một ngóm rau thơm về nấu canh. (Mẹ ra vườn hái một dúm nhỏ rau thơm về nấu canh.)
- Chỉ còn một ngóm muối trong lọ. (Trong lọ chỉ còn lại một chút muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tắt ngóm": Tắt hẳn, tắt hoàn toàn (thường dùng cho lửa, đèn).
- Ngọn lửa đã tắt ngóm sau cơn mưa. (Ngọn lửa đã tắt hẳn sau cơn mưa.)
- Đèn đường tắt ngóm, cả con phố chìm trong bóng tối. (Đèn đường tắt hẳn, cả con phố chìm trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Dúm (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ một nhúm nhỏ.
- một dúm muối (một nhúm muối nhỏ)
Từ đồng nghĩa
- Nhúm: Một lượng nhỏ cầm được giữa các ngón tay.
- Chút: Một lượng rất ít.
- Ít: Số lượng không nhiều.
Lưu ý
- Từ "ngóm" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ địa phương và ngày nay ít phổ biến trong văn viết chuẩn. Từ "dúm" thường được dùng thay thế.
- Nghĩa "hoàn toàn, hẳn" chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "tắt ngóm".
- (đph) d. Nh. Dúm: Ngóm rau.