người người
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tất cả mọi người, mọi người: Từ ghép lặp lại "người" dùng để chỉ toàn thể, tất cả mọi cá nhân trong một cộng đồng, một nhóm người hoặc một xã hội nói chung. Nó nhấn mạnh tính phổ biến, sự tham gia của mỗi cá nhân vào một hoạt động hay trạng thái chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người người thi đua, ngành ngành thi đua. (Tất cả mọi người đều thi đua, mọi ngành đều thi đua.)
- Khi tin chiến thắng loan ra, người người phấn khởi. (Khi tin chiến thắng được loan đi, tất cả mọi người đều phấn khởi.)
- Người người đều hướng về quê hương. (Mọi người đều hướng về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Người người... người người...": Cấu trúc song hành, thường dùng trong khẩu hiệu, văn chính luận để cổ vũ, kêu gọi tinh thần chung của toàn dân.
- Người người đoàn kết, nhà nhà đoàn kết. (Mọi người đoàn kết, mọi nhà đoàn kết.)
"Được người người yêu mến": Được tất cả mọi người quý trọng.
- Ông ấy là một vị lãnh đạo được người người yêu mến. (Ông ấy là một vị lãnh đạo được tất cả mọi người yêu mến.)
Biến thể và từ gần giống
Mọi người (danh từ): Tất cả mọi người (nghĩa tương đương, ít mang sắc thái cổ vũ, khẩu hiệu hơn).
- Mọi người đều có mặt đông đủ. (Tất cả mọi người đều có mặt đông đủ.)
Ai ai (danh từ, từ cổ, văn chương): Cũng có nghĩa là mọi người.
- Ai ai cũng vui mừng. (Mọi người đều vui mừng.)
Khắp nơi (cụm từ): Ở mọi nơi (chỉ địa điểm, nhưng thường đi kèm với trạng thái của con người).
- Tin vui đồn khắp nơi. (Tin vui đồn khắp mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Tất cả mọi người: Toàn bộ, không trừ một ai.
- Toàn dân: Toàn thể nhân dân (thường dùng trong phạm vi quốc gia).
- Mỗi người: Từng cá nhân một (nhấn mạnh từng cá thể trong tổng thể).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "người người" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, khẩu hiệu, tuyên truyền hoặc văn phong chính luận để tạo tính khái quát và kêu gọi. Trong giao tiếp hàng ngày, "mọi người" được dùng phổ biến hơn.
- Kết hợp: Thường đi đôi với các từ lặp tương tự chỉ sự phổ biến như "nhà nhà", "ngành ngành", "nơi nơi" để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh.
- Vị trí: Thường đứng ở đầu câu hoặc vế câu làm chủ ngữ.
- Tất cả mọi người: Người người thi đua, ngành ngành thi đua... (Hồ Chí Minh).
Từ chứa "người người"
Proverbs and Idioms
- Làm lẽ cũng tuỳ người, người thì bát mẻ chiếu manh, người thì bát đại thanh nằm chiếu miến
- Thương người người lại thương ta, ghét người người lại hoá ra ghét mình
- Trọng người, người lại trọng thân, khinh đi khỉnh lại như lần trôn quang.
- Thương người người nỏ thương ta
- Thương người người nỏ thương ta, muối kia bỏ bể mặn đà có nơi