ngưng

  1. Condense
  2. Cease, stop, knock off, interrupt, break, suspend
    • Ngưng làm việc
      To stop working
    • Ngưng công việc lại mươi phút
      To knock off for ten minutes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngưng
Hơi nước ngưng lại thành những giọt nước trên lá.