nghịch nhĩ

  1. cũng như nghịch tai Unpleasant to the ears, Unacceptable
    • Câu nói nghịch nhĩ
      An unacceptable statement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nghịch nhĩ
Một đứa trẻ bịt tai lại vì tiếng ồn nghịch nhĩ.