nghẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Chết: Từ lóng, cách nói thô tục để chỉ việc một sinh vật (thường là động vật, đôi khi ám chỉ con người một cách khinh miệt) mất đi sự sống. Mang sắc thái suồng sã, thiếu trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo bị ngộ độc, đã nghẻo từ sáng.
- Nó bảo: "Con chuột trong bẫy đã nghẻo rồi."
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong khẩu ngữ, với đối tượng là động vật. Khi dùng cho người, nó thể hiện thái độ coi thường, thiếu tôn trọng hoặc có ý giễu cợt.
- Tên cướp bị cảnh sát bắn, nghẻo tại chỗ. (Dùng với sắc thái khinh miệt)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoẻo: Một biến thể phát âm khác của cùng một từ với nghĩa tương tự "nghẻo".
- Toi (động từ, thông tục): Cũng có nghĩa chết, thường dùng cho động vật.
- Tắt thở (động từ): Cách nói giảm nhẹ, lịch sự hơn về cái chết.
- Qua đời (động từ): Cách nói trang trọng, tôn kính về cái chết.
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Băng hà: Chết (dùng cho vua chúa).
- Khuất núi: Qua đời (cách nói văn chương, trang trọng).
- Từ trần: Qua đời (cách nói trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nghẻo" thuộc phong cách khẩu ngữ, thông tục, có phần thô lỗ. Tuyệt đối không sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hay khi nói về cái chết một cách tôn trọng, đặc biệt là với người đã khuất.
- Sắc thái: Tiêu cực, thiếu trang trọng. Thích hợp nhất khi nói về cái chết của động vật gây hại hoặc trong những tình huống nói chuyện suồng sã, bông đùa giữa bạn bè thân thiết (vẫn cần thận trọng).
- t. Chết (thtục): Con chó đã nghẻo rồi.