ngoeo

Học thuật
Thân thiện
ngoeo

Mèo con ngoeo lên đòi ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kêu của mèo: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh do mèo phát ra, thường để gọi hoặc biểu đạt cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con mèo nhà tôi kêu "ngoeo ngoeo" đòi ăn. (Con mèo nhà tôi kêu "ngoeo ngoeo" đòi ăn.)
    • Tiếng "ngoeo" vang lên ngoài vườn vào ban đêm. (Tiếng "ngoeo" vang lên ngoài vườn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả hoặc gọi mèo: Thường được lặp lại ("ngoeo ngoeo") để tăng tính biểu cảm hoặc mô phỏng âm thanh kéo dài.
    • "Ngoeo... ngoeo...", con mèo lẽo đẽo theo chủ. ("Ngoeo... ngoeo...", con mèo lẽo đẽo theo chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meo meo: Từ tượng thanh khác cũng mô phỏng tiếng mèo kêu, phổ biến hơn.
  • Ngoao: Một biến thể tượng thanh khác của tiếng mèo kêu.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng mèo kêu: Cụm từ miêu tả chung.
  • Tiếng meo: Cách gọi khác.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngoeo" chủ yếu từ tượng thanh, được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, tạo hình ảnh sống động. Từ này ít khi đứng độc lập thường đi kèm trong ngữ cảnh miêu tả hành động của mèo hoặc được lặp lại.
ngoeo

Mèo con ngoeo lên đòi ăn.

  1. Tiếng mèo kêu.