dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nghỉ
Words Containing "nghỉ"
an nghỉ
chìm nghỉm
giờ nghỉ
đi nghỉ
kì nghỉ
nghỉ chân
nghỉ đẻ
nghỉ hè
nghỉ hưu
nghỉ lễ
nghỉm
nghỉ mát
nghỉn
nghỉ năm
nghỉ ngơi
nghinh nghỉnh
nghỉ ốm
nghỉ phép
nghỉ tay
nghỉ trưa
nghỉ việc
ngủng nghỉnh
phép nghỉ
tắt nghỉ
tắt nghỉn
thềm nghỉ
tiu nghỉu
yên nghỉ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...