ngoé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài nhái nhỏ: "ngoé" là tên gọi dân gian để chỉ một loài nhái có kích thước nhỏ, thường sống ở các vùng ẩm ướt như ruộng lúa, bờ ao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con trong làng thường bắt ngoé ở bờ ruộng. (Trẻ con trong làng thường bắt nhái nhỏ ở bờ ruộng.)
- Tiếng kêu "ộp ộp" của những chú ngoé vang lên trong đêm. (Tiếng kêu "ộp ộp" của những chú nhái nhỏ vang lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngoé" thường được dùng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệt là ở các vùng nông thôn Bắc Bộ, để phân biệt với các loài ếch, nhái lớn hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Nhái (danh từ): Tên gọi chung cho các loài lưỡng cư nhỏ, thuộc họ ếch nhái. "Ngoé" là một loại nhái.
- Ếch (danh từ): Loài lưỡng cư thường có kích thước lớn hơn nhái và ngoé.
Từ đồng nghĩa
- Nhái con: nhái nhỏ.
- Ngoé ngoe: (từ láy, ít dùng) có thể dùng để tả động tác ngoe nguẩy, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác cho loài vật.
- d. Loài nhái nhỏ.