ngoe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cẳng con cua: Phần chân nhỏ, thường là chân trước hoặc chân bò, của con cua.
- Tiếng khóc của trẻ mới đẻ: Âm thanh khóc yếu ớt, chưa rõ tiếng của trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con cua giơ cái ngoe lên đe dọa. (Con cua giơ cái cẳng lên đe dọa.)
- Đứa trẻ mới sinh cất tiếng ngoe đầu tiên. (Đứa trẻ mới sinh cất tiếng khóc yếu ớt đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoe ngoe": Từ láy, thường dùng để tả động tác ngọ nguậy, cử động nhẹ nhàng, yếu ớt.
- Mấy cái râu tôm cứ ngoe ngoe trong chậu nước. (Mấy cái râu tôm cứ ngọ nguậy trong chậu nước.)
- Đứa bé ngoe ngoe đôi chân trong nôi. (Đứa bé ngọ nguậy đôi chân trong nôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoe ngoe (từ láy, tính từ/động từ): Miêu tả sự ngọ nguậy, cử động nhẹ nhàng, yếu ớt.
- Ngoe nguẩy (từ láy, động từ): Có nghĩa tương tự "ngoe ngoe" nhưng thường chỉ sự ngọ nguậy có phần tinh nghịch, không yên.
Từ đồng nghĩa
- Càng cua (danh từ): Phần chân to khỏe, có càng của con cua (khác với ngoe thường chỉ chân nhỏ).
- Tiếng oa oa (danh từ): Tiếng khóc to, rõ hơn của trẻ sơ sinh (khác với ngoe là tiếng khóc yếu ớt ban đầu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngoe" ít khi được dùng độc lập trong văn nói hiện đại. Cách dùng phổ biến hơn là dạng láy "ngoe ngoe".
- Khi nói về cua, "ngoe" thường chỉ những chiếc chân nhỏ, trong khi "càng" mới là bộ phận chính để bắt mồi và tự vệ.
- d. Cẳng con cua.
- Cg. Ngoe ngoe. Tiếng khóc của trẻ mới đẻ.