dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngoại
Words Containing "ngoại"
bài ngoại
bà ngoại
Bản Ngoại
bất ngoại
bên ngoại
bổng ngoại
cháu ngoại
Chuyên Ngoại
dã ngoại
hải ngoại
hồng ngoại
họ ngoại
hướng ngoại
lãnh ngoại quyền
lệ ngoại
ngoại đạo
ngoại bang
ngoại cảm
ngoại cảnh
ngoại diên
ngoại giả
ngoại giao
ngoại giao đoàn
ngoại giới
ngoại hạng
ngoại hiện
ngoại hình
ngoại hoá
ngoại hóa
ngoại hối
ngoại hôn
ngoại hương
ngoại khoa
ngoại khóa
ngoại kiều
ngoại lai
ngoại lệ
ngoại lỵ
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhậm
ngoại nhập
ngoại nhũ
ngoại ô
ngoại độc tố
ngoại động
ngoại động từ
ngoại phụ
ngoại quả bì
ngoại quan
ngoại quốc
ngoại sinh
ngoại suy
ngoại tâm
ngoại tệ
ngoại thẩm
ngoại thận
ngoại thành
ngoại thích
ngoại thương
ngoại tiếp
ngoại tiết
ngoại tình
ngoại trú
ngoại trừ
ngoại trưởng
ngoại ứng
ngoại đường
ngoại viện
ngoại xâm
nội ngoại
đối ngoại
ông ngoại
quê ngoại
sốt ngoại ban
sùng ngoại
tại ngoại
tại ngoại hậu cứu
thân ngoại
thân phận ngoại giao
tia hồng ngoại
tia tử ngoại
Tiên Ngoại
trị ngoại
trị ngoại pháp quyền
trừ ngoại
tử ngoại
viên ngoại
xuất ngoại
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...