nguyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rủa, nói lên điều mình mong muốn người ta sẽ gặp tai nạn: Hành động dùng lời nói để thể hiện mong muốn ai đó gặp phải điều không may, tai họa.
- Như "Nguyện" (cổ văn): Trong văn chương cổ, "nguyền" còn được dùng với nghĩa tương tự như "nguyện", tức là thề hứa, ước nguyện một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa rủa):
- Bà ấy nguyền kẻ trộm sẽ gặp quả báo. (Bà ấy rủa kẻ trộm sẽ gặp quả báo.)
- Đừng nguyền rủa người khác, điều đó không tốt. (Đừng rủa người khác, điều đó không tốt.)
Động từ (nghĩa cổ, như "nguyện"):
- Đã nguyền hai chữ đồng tâm, Trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai. (Đã thề hứa hai chữ đồng tâm, Trăm năm thề không thay lòng đổi dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nguyền rủa": Đây là một từ ghép phổ biến, diễn tả hành động rủa sả, mong điều xấu đến với ai đó một cách mạnh mẽ.
- Lời nguyền rủa của hắn khiến mọi người sợ hãi. (Lời rủa sả của hắn khiến mọi người sợ hãi.)
"Thề nguyền": Từ ghép trong văn chương, diễn tả việc thề thốt, hứa hẹn trang trọng (thường là về tình yêu, lòng chung thủy).
- Đôi trai gái thề nguyền sống chết có nhau. (Đôi trai gái thề hứa sống chết có nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyện (động từ): Thề nguyện, ước nguyện, mong muốn thiêng liêng.
- Cô ấy nguyện sẽ giúp đỡ người nghèo. (Cô ấy thề nguyện sẽ giúp đỡ người nghèo.)
Rủa (động từ): Nói lời độc địa, mong ai đó gặp điều xấu (nghĩa tương đồng với "nguyền").
- Ông ta tức giận và rủa cả nhà họ. (Ông ta tức giận và rủa cả nhà họ.)
Từ đồng nghĩa
- Chửi rủa: Vừa chửi vừa rủa, thể hiện sự giận dữ và mong muốn điều xấu.
- Trù ẻo: (Khẩu ngữ) Nói lời không hay, ám chỉ điều không may sẽ xảy đến với ai đó.
Từ trái nghĩa
- Chúc phúc: Nói lời tốt lành, mong muốn điều may mắn, hạnh phúc đến với người khác.
- Cầu nguyện: Thành khẩn mong ước những điều tốt đẹp, thường hướng đến thần linh.
Thành ngữ liên quan
- Nguyền rủa đến bảy đời: Thành ngữ nhấn mạnh lời nguyền độc địa, kéo dài và ảnh hưởng sâu rộng.
- Hắn ta tức giận mà nguyền rủa đến bảy đời nhà người ta. (Hắn ta tức giận mà rủa sả đến bảy đời nhà người ta.)
- đg. 1. Rủa, nói lên điều mình mong muốn người ta sẽ gặp tai nạn. 2. Nh. Nguyện: Đã nguyền hai chữ đồng tâm, Trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (K).