nguyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Trước kia là, trước đây từng là: Dùng để chỉ một chức vụ, địa vị hoặc tình trạng trong quá khứ, thường đứng trước danh từ chỉ chức danh.
- Ban đầu, nguyên thủy: Chỉ trạng thái hoặc mục đích lúc đầu, lúc mới hình thành.
Tính từ:
- Còn nguyên vẹn, không thay đổi: Chỉ trạng thái của một vật vẫn còn y nguyên như lúc mới được tạo ra hoặc mua về, chưa bị sử dụng, động chạm đến.
- Toàn bộ, trọn vẹn: Chỉ sự đầy đủ, không bị chia cắt, mất mát.
- (Toán học) Nguyên: Thuộc về số nguyên (số không có phần thập phân).
Danh từ:
- Người đi kiện, nguyên đơn: Trong vụ kiện tụng, chỉ người khởi kiện, bên đưa ra yêu cầu trước tòa.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Ông ấy nguyên là Giám đốc Sở Giáo dục. (Ông ấy trước đây từng là Giám đốc Sở Giáo dục.)
- Số tiền này nguyên dành để xây cầu. (Số tiền này ban đầu được dành để xây cầu.)
Tính từ:
- Chiếc bánh vẫn còn nguyên, chưa ai cắt cả. (Chiếc bánh vẫn còn nguyên vẹn, chưa ai cắt cả.)
- Anh ấy để mọi thứ nguyên như cũ. (Anh ấy để mọi thứ y nguyên như cũ.)
- Trong toán học, 5 và -3 là các số nguyên. (Trong toán học, 5 và -3 là các số nguyên.)
Danh từ:
- Bên nguyên yêu cầu bồi thường thiệt hại. (Bên nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nguyên... nguyên...": Dùng để nhấn mạnh sự nguyên vẹn, không thay đổi.
- Căn nhà vẫn nguyên vẹn nguyên xi sau trận bão. (Căn nhà vẫn hoàn toàn nguyên vẹn sau trận bão.)
"Để nguyên": Giữ nguyên trạng thái, không động vào, không thay đổi.
- Hãy để nguyên đồ đạc ở đó. (Hãy giữ nguyên đồ đạc ở đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Nguyên đơn (danh từ): Người đi kiện, bên khởi kiện.
- Nguyên chất (tính từ): Thuần khiết, không pha tạp.
- Vàng nguyên chất. (Vàng nguyên chất.)
- Nguyên bản (danh từ): Bản gốc, bản đầu tiên.
- So sánh với nguyên bản tiếng Anh. (So sánh với bản gốc tiếng Anh.)
- Nguyên thủy (tính từ): Thuộc về thời kỳ đầu, ban sơ.
- Rừng nguyên thủy. (Rừng nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (nghĩa "trước kia là"): Cựu, từng là.
- Tính từ (nghĩa "nguyên vẹn"): Vẹn nguyên, toàn vẹn, y nguyên.
- Danh từ (nghĩa "người kiện"): Nguyên cáo (trong tố tụng hình sự), bên khởi kiện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Của nguyên, lành nguyên": Thành ngữ chỉ đồ vật còn nguyên vẹn, tốt lành như mới.
- "Ăn nguyên, nói nguyên": (Ít dùng) Cách nói nhấn mạnh việc giữ nguyên sự thật, nói thẳng, nói thật toàn bộ sự việc.
- t, ph. Trước kia là (thường đứng trước một từ chỉ chức vụ): Nguyên trưởng phòng hành chính; Anh ta nguyên là nông dân, nay là quân nhân.
- t. 1. Còn như khi mới được tạo nên, làm ra: áo mới nguyên. 2. "Nguyên khai" nói tắt: Dầu nguyên.
- d. Người đi kiện: Bên nguyên đòi bên bị bồi thường.