nguyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cầu xin, mong muốn một điều gì đó tha thiết, thường hướng đến một đối tượng linh thiêng hoặc cao cả: "nguyện" diễn tả hành động bày tỏ, cầu xin hoặc khát khao một điều gì đó với tất cả sự chân thành và tha thiết.
- Tự hứa, tự thề nguyện với lòng mình về một việc làm hoặc một lý tưởng: "nguyện" còn có nghĩa là tự đặt ra và cam kết thực hiện một lời hứa, một mục tiêu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi thành tâm nguyện một điều ước dưới ánh sao băng. (Tôi thành tâm cầu xin một điều ước dưới ánh sao băng.)
- Anh ấy nguyện sẽ cống hiến hết mình cho sự nghiệp giáo dục. (Anh ấy tự hứa sẽ cống hiến hết mình cho sự nghiệp giáo dục.)
- Người chiến sĩ ấy nguyện hy sinh để bảo vệ độc lập dân tộc. (Người chiến sĩ ấy quyết tâm và tự hứa hy sinh để bảo vệ độc lập dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thề nguyện": hứa hẹn, cam kết long trọng (thường trong các nghi lễ hoặc tình huống trang trọng).
- Họ thề nguyện trung thành với nhau suốt đời. (Họ long trọng hứa sẽ trung thành với nhau suốt đời.)
- "Ước nguyện": điều ước, mong muốn tha thiết.
- Ước nguyện lớn nhất của bà là được thấy con cháu sum vầy.* (Mong muốn tha thiết nhất của bà là được thấy con cháu sum vầy.)
- "Nguyện cầu": thành tâm cầu xin (thường trong tôn giáo, tín ngưỡng).
- Mọi người chắp tay nguyện cầu cho một năm mới bình an. (Mọi người chắp tay thành tâm cầu xin cho một năm mới bình an.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguyền (động từ): (cách dùng cũ, ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "nguyện" trong nghĩa cầu xin, ước mong.
- Nguyền trời phù hộ. (Cầu xin trời phù hộ.)
- Nguyện vọng (danh từ): điều mong muốn, ý nguyện (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như đăng ký học, xin việc).
- Hãy ghi rõ nguyện vọng của bạn vào đơn. (Hãy ghi rõ điều mong muốn của bạn vào đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu: cầu xin, mong mỏi (thường hướng đến thần linh).
- Ước: mong ước, mong muốn.
- Hứa: cam kết, hứa hẹn (nghĩa rộng hơn, ít trang trọng hơn "nguyện").
- Thề: hứa một cách long trọng, có tính chất cam kết mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nguyện theo: hứa sẽ đi theo, nguyện làm theo.
- Tôi nguyện theo con đường mà thầy đã chỉ dẫn. (Tôi hứa sẽ đi theo con đường mà thầy đã chỉ dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- "Nguyện ước đầu xuân": những điều ước, mong muốn được cầu xin vào dịp đầu năm mới.
- Mọi người cùng viết ra những nguyện ước đầu xuân của mình. (Mọi người cùng viết ra những điều ước đầu năm của mình.)
- đg. Cg. Nguyền, ngh. 2. Cầu xin, mong muốn: Nguyện hy sinh cho Tổ quốc.