ngấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thấm hoàn toàn, hút đầy chất lỏng: Chỉ trạng thái một vật thể (thường là xốp, có lỗ nhỏ li ti) đã hút và giữ chất lỏng một cách triệt để, thường do được ngâm lâu hoặc tiếp xúc đủ lâu. Quá trình này có thể kèm theo việc một phần vật chất tan vào chất lỏng.
- Tiếp nhận và chịu tác động đầy đủ: Chỉ việc một tác nhân (như thuốc, sự mệt mỏi, lời dạy bảo, cú đánh) đã thẩm thấu, phát huy đầy đủ hiệu quả hoặc tác động lên một đối tượng nào đó, khiến đối tượng đó cảm nhận được rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa thấm hoàn toàn chất lỏng:
- Sau cơn mưa, đất đã ngấm nước, cây cối tươi tốt hẳn.
- Bánh mì nhúng vào sữa một lúc cho ngấm rồi mới ăn.
- Chè pha lần thứ hai mới thực sự ngấm và có vị đậm đà.
- Với nghĩa tiếp nhận và chịu tác động:
- Uống thuốc một lúc sau, tôi cảm thấy thuốc đã ngấm, cơn đau dịu hẳn.
- Chạy bộ xong về nhà ngồi nghỉ, tôi mới ngấm mệt.
- Lời khuyên của thầy giáo giờ tôi mới thực sự ngấm và hiểu ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngấm ngầm": (tính từ/trạng từ) chỉ hành động, diễn biến xảy ra một cách âm thầm, kín đáo, không lộ ra ngoài nhưng có tác động sâu sắc.
- Những tư tưởng mới đang ngấm ngầm lan tỏa trong giới trẻ.
- "Ngấm vào máu/xương tủy": (thành ngữ) chỉ việc một thói quen, kiến thức, tình cảm đã trở nên rất sâu sắc, tự nhiên, như một phần không thể tách rời của bản thân.
- Tình yêu âm nhạc dân tộc đã ngấm vào máu anh ấy từ thuở nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Thấm (động từ): Chất lỏng từ từ đi vào bên trong vật thể. "Ngấm" thường chỉ kết quả cuối cùng, hoàn tất của quá trình "thấm".
- Nước mưa thấm qua mái tôn. (quá trình) -> Tường nhà đã ngấm ẩm. (kết quả)
- Nhuốm (động từ): Thường dùng cho màu sắc hoặc một trạng thái tinh thần (buồn, vui) lan tỏa và bao phủ.
- Bầu trời nhuốm màu hoàng hôn.
- Thẩm thấu (động từ - trang trọng hơn): Chất lỏng thấm qua một màng lọc hoặc đi vào các lỗ nhỏ; cũng dùng trong nghĩa bóng chỉ sự tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, từ từ.
- Quá trình thẩm thấu ngược trong lọc nước.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa thấm chất lỏng: Thấm đẫm, thấm đượm, no nước.
- Với nghĩa chịu tác động: Có tác dụng, phát huy hiệu quả, thấm thía (nhấn mạnh cảm xúc, bài học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "ngấm" theo cấu trúc này. Tác động thường được diễn đạt qua giới từ như "ngấm vào", "ngấm thuốc").
Thành ngữ liên quan
- "Ngấm như chuột ngậm dầu": (khẩu ngữ) chỉ sự giấu giếm, giữ kín một cách tuyệt đối, không để lộ ra ngoài chút nào.
- Chuyện đó nó giữ ngấm như chuột ngậm dầu, không ai biết được.
- "Chưa ngấm": (khẩu ngữ) chỉ việc chưa hiểu thấu đáo, chưa cảm nhận được đầy đủ hoặc chưa chịu tác động.
- Nói mãi mà nó vẫn chưa ngấm bài học đâu.
- đg. 1 Đã thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác dụng của nó (có thể tan một phần trong đó). Vải đã ngấm nước. Ngâm rượu chưa ngấm. Chè pha đã ngấm. 2 Đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ. Ngấm thuốc, người khoẻ ra. Giờ mới ngấm mệt. Ngấm đòn (kng.).