dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngôi
Words Containing "ngôi"
ba ngôi
biến ngôi
cướp ngôi
không ngôi
lên ngôi
ngôi báu
ngôi sao
ngôi thứ
ngôi thứ ba
ngôi thứ hai
ngôi thứ nhất
ngôi trời
ngôi vua
nhường ngôi
nối ngôi
ra ngôi
sao đổi ngôi
thợ ngôi
tiếm ngôi
truất ngôi
truyền ngôi
đường ngôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...