ngạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khinh thường, coi thường người khác: Thể hiện thái độ kiêu căng, xem thường mọi người xung quanh.
- Chế nhạo, chế giễu: Có thái độ mỉa mai, chê bai một cách khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi. (Còn trẻ mà đã có thái độ khinh thường cuộc đời/thiên hạ rồi.)
- Hắn ta ngạo tất cả những ai nghèo hơn mình. (Hắn ta khinh thường tất cả những ai nghèo hơn mình.)
- Đừng nên ngạo người khác vì hoàn cảnh của họ. (Đừng nên chế nhạo người khác vì hoàn cảnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngạo đời": Có thái độ khinh thường, chán ghét hoặc coi thường mọi thứ trong cuộc sống, xã hội.
- Sau nhiều thất bại, anh ta trở nên ngạo đời.
- "Ngạo mạn" (thường dùng như tính từ): Tính cách kiêu căng, tự phụ và khinh người.
- Thái độ ngạo mạn của hắn khiến không ai ưa.
- "Khinh ngạo" (từ ghép): Sự khinh thường và coi rẻ.
- Ánh mắt khinh ngạo của ông chủ khiến nhân viên tổn thương.
Biến thể và từ gần giống
- Ngạo nghễ (tính từ): Vẻ kiêu căng, ngang ngạnh, không chịu khuất phục (thường dùng với sắc thái ít tiêu cực hơn, có thể hàm ý khí phách).
- Dáng đứng ngạo nghễ của người anh hùng.
- Kiêu ngạo (tính từ): Kiêu căng và tự phụ, cho mình là hơn người.
- Sự kiêu ngạo là kẻ thù của thành công.
Từ đồng nghĩa
- Khinh: Coi thường, đánh giá thấp.
- Miệt: Khinh rẻ, xem thường (thường dùng trong "miệt thị").
- Chê: Không bằng lòng, đánh giá là không tốt (nhẹ hơn "ngạo").
Từ trái nghĩa
- Khiêm tốn: Có thái độ nhún nhường, không tự đề cao mình.
- Tôn trọng: Coi trọng và ý thức được giá trị của người khác.
- Trọng: Coi trọng, đề cao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngạo" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ thái độ hoặc hành vi không tốt, thiếu tôn trọng người khác.
- Trong văn chương hoặc một số ngữ cảnh đặc biệt, "ngạo" trong các từ ghép như "ngạo nghễ" có thể mang hàm ý tích cực về khí phách cứng cỏi.
- đgt Khinh thường mọi người: Trẻ tuổi mà đã ngạo đời rồi.