nga
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tức Hằng Nga, chỉ Mặt trăng: Từ dùng trong văn học cổ, thơ ca để chỉ Mặt trăng, lấy từ hình ảnh Hằng Nga - một tiên nữ trên cung trăng trong thần thoại.
- Nước Nga: Tên gọi quốc gia (Liên bang Nga).
Tính từ:
- Thuộc về nước Nga, người Nga: Chỉ tính chất, nguồn gốc liên quan đến đất nước, con người, văn hóa Nga.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ Mặt trăng):
- Gương nga vằng vặc giữa trời. (Mặt trăng như tấm gương sáng vằng vặc giữa bầu trời.)
- Một mình lặng ngắm bóng nga. (Một mình lặng lẽ ngắm bóng trăng.)
Danh từ (chỉ quốc gia):
- Nga là một quốc gia rộng lớn. (Nga là một đất nước có diện tích rộng lớn.)
Tính từ:
- Văn học Nga rất sâu sắc. (Văn học thuộc về/ của nước Nga rất sâu sắc.)
- Anh ấy đang học tiếng Nga. (Anh ấy đang học ngôn ngữ của nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bóng nga": hình ảnh, ánh sáng của Mặt trăng. Cụm từ thường dùng trong thơ ca cổ điển.
- Đêm thu, bóng nga soi dọi mặt hồ. (Đêm mùa thu, ánh trăng chiếu rọi mặt hồ.)
"Gương nga": Mặt trăng được ví như tấm gương sáng. Là hình ảnh ẩn dụ trong văn chương.
- Gương nga thấp thoáng sau rặng liễu. (Vầng trăng thấp thoáng sau rặng liễu.)
Biến thể và từ liên quan
- Hằng Nga (danh từ): Tên vị tiên nữ trên cung trăng trong thần thoại, thường được dùng để gọi Mặt trăng một cách thi vị.
- Nga quốc (danh từ, cổ): Cách gọi nước Nga trong văn chương cũ.
- Nga hoàng (danh từ): Tước hiệu của Sa hoàng (vua) nước Nga trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Mặt trăng, vầng trăng, trăng: (Khi "nga" mang nghĩa chỉ Mặt trăng).
- Liên bang Nga, nước Nga: (Khi "nga" mang nghĩa chỉ quốc gia).
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa chỉ "Mặt trăng" của từ nga ngày nay chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Khi viết hoa (Nga), từ này luôn được hiểu là tên quốc gia. Khi viết thường (nga) trong văn cảnh cổ, thường được hiểu là Mặt trăng.
- 1 dt Tức Hằng nga, chỉ Mặt trăng: Gương nga vằng vằng đầy song, vàng gieo ngấn nước, cây lồng bóng sân (K); Một mình lặng ngắm bóng nga (K).
- 2 tt Thuộc nước Nga; Thuộc người nước Nga: Văn học nga; Tiếng Nga; Phong tục Nga.