ngảnh

  1. (cũng nói ngoảnh) tourner; détourner; se détourner
    • Ngảnh đầu
      tourner (détourner) la tête
    • Gọi ngảnh đi
      on l'appelle, il se détourne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngảnh
Nó ngảnh mặt đi khi nghe thấy tiếng gọi.