dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ngọn
Words Containing "ngọn"
ăn ngọn
bấm ngọn
cắt ngọn
chặt ngọn
gạt ngọn
gốc ngọn
góc ngọn
hải đường là ngọn đông lân
hớt ngọn
lá ngọn
ngành ngọn
ngắt ngọn
ngọn cờ
ngọn cỏ
ngọn đèn
ngọng
ngọn giáo
ngọn gió
ngọng nghịu
ngọn lửa
ngọn ngành
ngọn nguồn
nói ngọng
rượu ngọn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...