ngộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, dồi dào, đầy ắp đến mức tràn ra ngoài: Dùng để miêu tả số lượng rất lớn, chất đống hoặc tràn đầy một cách thừa thãi, thường là thức ăn, đồ vật hoặc công việc.
- Béo tròn, đầy đặn một cách hấp dẫn: Thường dùng để miêu tả vẻ béo tốt, tròn trĩnh và có vẻ no đủ, khỏe mạnh, đặc biệt là ở phụ nữ hoặc trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mâm cỗ Tết nào cũng có thức ăn ngộn lên. (Mâm cỗ Tết nào cũng có thức ăn đầy ắp, chất đống.)
- Cô ấy trông béo ngộn, rất dễ thương. (Cô ấy trông béo tròn, rất dễ thương.)
- Dạo này công việc ngộn quá, tôi không có thời gian nghỉ ngơi. (Dạo này công việc chất đống quá, tôi không có thời gian nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngộn lên": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái nhiều đến mức như đang trào ra, dâng lên.
- Thức ăn trong tiệc cứ ngộn lên, không thể ăn hết. (Thức ăn trong tiệc cứ chất đống lên, không thể ăn hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngồn ngộn (tính từ, láy): Dạng láy của "ngộn", mang nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự đầy ắp, phồng lên hoặc vẻ béo tốt, căng tròn.
- Đôi má cô bé ngồn ngộn. (Đôi má cô bé béo tròn, căng mọng.)
- Công việc ngồn ngộn chờ xử lý. (Công việc chất đống, đầy ắp chờ xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Chất đống: Nhiều và xếp chồng lên nhau.
- Đầy ắp: Chứa đầy, không còn chỗ trống.
- Béo tốt / Mập mạp: Có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh (nghĩa miêu tả người).
Từ trái nghĩa
- Khan hiếm: Ít, không đủ.
- Èo uột / Gầy gò: Gầy yếu, thiếu sức sống (nghĩa miêu tả người).