ngôn

Học thuật
Thân thiện
ngôn

Người trượt patin bị ngã và nói: "Ngôn rồi!"

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Nói, phát ngôn: Hành động nói ra lời, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, khẩu ngữ.
    • Cãi lại, biện bạch: Dùng để chỉ việc nói ra lẽ, thường với hàm ý tranh cãi hoặc biện minh khi sự việc đã rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sự thật đã rành rành, anh còn ngôn nữa? (Sự thật đã quá rõ ràng, anh còn nói/cãi nữa?)
    • Việc đã lỡ rồi, đừng ngôn nhiều! (Việc đã hỏng rồi, đừng nói nhiều nữa!)
    • cứ ngôn mãi về chuyện . ( cứ nói mãi về chuyện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế thì còn ngôn nữa!": Thành ngữ thông tục diễn tả ý "đã đến mức cùng cực, không còn để nói/nói nữa cũng vô ích". Thể hiện sự bất lực, chấp nhận hoặc ngạc nhiên trước một tình huống đã quá .

    • Bài thi toàn điểm kém, thế thì còn ngôn nữa! (Bài thi toàn điểm kém, thế thì còn để nói nữa!)
  • "Ngôn dị hành nan" (Văn chương, từ Hán Việt): Nói thì dễ, làm thì khó.

  • "Ngôn hành bất nhất" (Văn chương, từ Hán Việt): Lời nói hành động không thống nhất.
Biến thể từ liên quan
  • Ngôn ngữ (Danh từ): Hệ thống âm thanh, từ ngữ quy tắc dùng để giao tiếp.
  • Ngôn từ (Danh từ): Từ ngữ được dùng để diễn đạt.
  • Phát ngôn (Động từ): Nói ra, công bố ý kiến một cách chính thức.
  • Ngôn luận (Danh từ): Quyền tự do phát biểu ý kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Nói (Động từ): Phát ra lời.
  • Cãi (Động từ): Tranh luận, biện bạch.
  • Biện bạch (Động từ): Đưa ra lẽ để giải thích, bào chữa.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng (Động từ/Tính từ): Không nói .
  • Lặng thinh (Động từ): Giữ im lặng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngôn" với nghĩa động từ (nói) chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, thông tục, mang sắc thái mạnh hơn từ "nói" thông thường, thường dùng khi tranh cãi, bất bình hoặc trong những tình huống đã xác định.
  • Trong văn viết trang trọng, thường dùng các từ như "nói", "phát biểu", "trình bày".
  • "Ngôn" cũng một yếu tố Hán Việt gốc, xuất hiện trong nhiều từ ghép Hán Việt chỉ các khái niệm liên quan đến lời nói, ngôn ngữ (như ngôn ngữ, ngôn từ, tác ngôn).
ngôn

Người trượt patin bị ngã và nói: "Ngôn rồi!"

  1. đg. Nói (thtục): Trượt rồi, còn ngôn nữa!