nhà hàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở kinh doanh có bày bán hàng hóa: Chỉ một ngôi nhà hoặc cửa hiệu nơi hàng hóa được trưng bày để bán ra.
- Người chủ hoặc người bán hàng: Chỉ người trực tiếp kinh doanh, buôn bán hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cơ sở kinh doanh):
- Phố cổ có nhiều nhà hàng bán đồ thủ công mỹ nghệ.
- Nhà hàng tạp hóa đầu ngõ mở cửa từ sớm.
Danh từ (nghĩa người bán hàng):
- Nhà hàng ấy rất niềm nở với khách.
- Là một nhà hàng có tiếng, ông ấy luôn giữ chữ tín.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhà hàng chiều khách": Thành ngữ chỉ người bán hàng biết cách làm hài lòng, chiều chuộng khách mua.
- Cửa hàng đông khách nhờ ông chủ là một nhà hàng chiều khách.
"Nhà hàng nói thách, làm khách trả rẻ": Thành ngữ phản ánh mặc cả trong mua bán, người bán ban đầu nói giá cao, người mua trả giá thấp.
- Mua bán ở chợ truyền thống thường theo kiểu "nhà hàng nói thách, làm khách trả rẻ".
Biến thể và từ liên quan
- Tiệm hàng: Từ gần nghĩa, chỉ cửa tiệm bán hàng.
- Cửa hiệu: Từ đồng nghĩa, chỉ nơi bày bán hàng hóa.
- Quán hàng: Thường chỉ nơi bán hàng có quy mô nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Người bán hàng: Chỉ người kinh doanh buôn bán.
- Chủ cửa hàng: Người sở hữu và điều hành cơ sở bán lẻ.
- Thương gia: Người kinh doanh, buôn bán (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nhà hàng" với nghĩa gốc (nơi bán hàng, người bán hàng) ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong tục ngữ, ca dao hoặc văn chương cổ.
- Nghĩa phổ biến hiện nay của "nhà hàng" là "restaurant" (cơ sở bán và phục vụ thức ăn). Đây là một nghĩa chuyển hóa và được dùng rất phổ biến. Tuy nhiên, theo yêu cầu giải thích từ đơn lẻ, phần này chỉ tập trung vào nghĩa gốc được nêu trong định nghĩa tham chiếu.
- dt 1. Nhà có dọn hàng để bán: Khách nhớ nhà hàng (tng). 2. Người bán hàng: Nhà hàng chiều khách; Nhà hàng nói thách, làm khách trả rẻ (tng).