Dictionary
Translation
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Translation
powered by
Vietnamese - Vietnamese dictionary
(also found in
Vietnamese - English
,
Vietnamese - French
, )
nhà tôi
Jump to user comments
version="1.0"?>
Đại từ ngôi thứ ba dùng để chỉ vợ mình hoặc chồng mình.
Related search result for
"nhà tôi"
Words pronounced/spelled similarly to
"nhà tôi"
:
nhà tôi
nhàm tai
nhân tài
nhất thời
nhẹ túi
nhỏ tí
nhỏ tuổi
nhỡ thì
nhỡ thời
Comments and discussion on the word
"nhà tôi"