nháy nháy

  1. Inversed commas, quotes, quotations marks
  2. So-called
    • Thứ tự do nháy nháy
      The so-called liberty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nháy nháy"

nháy nháy
Tổng thống nháy nháy trong bài phát biểu.