nhíu

  1. Knit (the brows)
    • Nhíu mày giận dữ
      To knit the brows in anger
  2. Stitch summarily
    • Nhíu chỗ quần toạc ra
      To stitch summarily a tear in one's trousers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhíu
Ông cụ nhíu mày khi đang tập trung đọc một cuốn sách dày trên bàn.