nhập nhằng

  1. Show confusion
  2. Ambiguous case
    • nhập nhà nhập nhằng (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhập nhằng"

nhập nhằng
Lời giải thích của anh ấy rất nhập nhằng, chẳng ai hiểu thực sự chuyện gì đã xảy ra.