nhào

  1. Fall headlong
    • Trượt chân nhào xuống sông
      To slip and fall headlong into the river
  2. Knead
    • Nhào bột làm bánh
      To knead dough anf make the cake

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhào
Một người thợ làm bánh đang nhào bột trên mặt bàn.