nhé

  1. Right
    • nhà học đi nhé
      Read your lessons while at home, right!
    • Xem xong trả ngay nhé!
      Return it after reading right!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nhé"

nhé
Ở nhà học bài đi nhé.