nhe

  1. Bare (one's teeth), show (one's teeth)
    • Cười nhe răng
      To smile and show one's teeth, to grin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nhe"

nhe
Cô bé cười nhe cả hai hàm răng.