nhũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột vàng hoặc bột kim loại dùng để trang trí: "nhũ" là dạng nói tắt của "kim nhũ", chỉ loại bột kim loại mịn (thường là vàng hoặc bạc) được dùng để phủ lên bề mặt đồ vật, tạo hiệu ứng lấp lánh, óng ánh.
- Khối đá nhũ đá: "nhũ" là dạng nói tắt của "thạch nhũ", chỉ các khối đá hình thành trong hang động do nước nhỏ giọt lâu ngày, tạo ra các cột đá nhọn từ trần xuống (nhũ đá) hoặc từ nền lên (măng đá).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bột kim loại):
- Bức tranh được phủ một lớp nhũ vàng óng ánh. (Bức tranh có lớp bột vàng lấp lánh để trang trí.)
- Cô ấy dùng nhũ bạc để tô điểm cho chiếc hộp gỗ. (Cô ấy dùng bột bạc mịn để làm đẹp hộp gỗ.)
Danh từ (khối đá):
- Hang động có nhiều nhũ đá rất đẹp. (Hang động có nhiều cột đá nhọn hình thành tự nhiên.)
- Những giọt nước tạo nên nhũ qua hàng nghìn năm. (Quá trình nước nhỏ giọt lâu dài hình thành các khối đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhũ đá": khối đá hình thù kỳ lạ trong hang động, thường là điểm thu hút du lịch.
- Nhũ đá trong hang Sơn Đoòng có kích thước khổng lồ. (Các khối đá nhọn trong hang Sơn Đoòng rất lớn.)
"phủ nhũ": kỹ thuật trang trí bằng cách phết bột kim loại lên bề mặt.
- Nghệ nhân phủ nhũ vàng lên tượng Phật. (Người thợ dùng bột vàng để trang trí tượng Phật.)
Biến thể và từ gần giống
Kim nhũ (danh từ ghép): bột vàng hoặc hợp kim vàng dùng trong trang trí.
- Kim nhũ thường được dùng trong mỹ thuật truyền thống. (Bột vàng phổ biến trong nghệ thuật trang trí cổ điển.)
Thạch nhũ (danh từ ghép): khối đá hình thành trong hang động do sự lắng đọng canxi.
- Thạch nhũ phát triển rất chậm, chỉ vài milimet mỗi thế kỷ. (Khối đá này lớn lên cực kỳ chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Bột vàng (danh từ): bột kim loại quý dùng để trang trí (đồng nghĩa với "nhũ" trong nghĩa kim nhũ).
- Măng đá (danh từ): khối đá nhọn mọc từ nền hang động lên (liên quan đến "nhũ" trong nghĩa thạch nhũ, nhưng măng đá mọc từ dưới lên, còn nhũ đá mọc từ trên xuống).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nhũ")