nhơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhai lại: Hành động của trâu, bò đưa thức ăn đã nuốt vào dạ dày trở lại miệng để nhai kỹ thêm một lần nữa. Đây là một đặc điểm sinh lý của động vật nhai lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con trâu đang nằm nhơi cỏ dưới bóng cây. (Con trâu đang nằm nhai lại cỏ dưới bóng cây.)
- Sau khi ăn no, đàn bò thường tìm chỗ mát để nhơi. (Sau khi ăn no, đàn bò thường tìm chỗ mát để nhai lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhơi nhơi": Từ láy mô tả động tác nhai lại một cách chậm rãi, đều đặn.
- Con bò cái nằm lim dim mắt, miệng nhơi nhơi. (Con bò cái nằm lim dim mắt, miệng nhai lại một cách chậm rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhai lại (động từ): Từ phổ thông đồng nghĩa, chỉ cùng một hành động.
- Động vật nhai lại có dạ dày bốn ngăn.
- Ợ lên nhai lại (cụm động từ): Diễn tả đầy đủ quá trình của hành động này.
Từ đồng nghĩa
- Nhai lại: Từ toàn dân, có nghĩa tương đương.
- Gặm lại (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Lưu ý về từ vựng
- Phạm vi sử dụng: Từ "nhơi" chủ yếu được dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ hoặc văn học để tạo màu sắc địa phương. Trong văn viết trang trọng hoặc khoa học, từ "nhai lại" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Đối tượng áp dụng: Từ này gần như chỉ dùng riêng cho động vật nhai lại, chủ yếu là trâu, bò. Không dùng cho người hay các loài động vật khác.
- đg. Nói trâu bò nhai lại