nhượng

  1. concéder
    • Nhượng một đám đất
      concéder un terrain
    • Nhượng một quyền
      concéder un droit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhượng
Ông ấy nhượng lại chiếc xe đạp cũ cho em trai.