nhẹ

Học thuật
Thân thiện
nhẹ

Một chiếc lá rơi nhẹ xuống mặt nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trọng lượng ít, không nặng: Chỉ trạng thái vật của một vật khi so sánh với lực hấp dẫn hoặc với vật khác.
    • tỉ trọng nhỏ: Chỉ tính chất của một chất liệu khối lượng riêng thấp.
    • Không nặng nhọc, không vất vả: Chỉ tính chất của công việc, hoạt động không đòi hỏi nhiều sức lực.
    • mức độ thấp, yếu: Chỉ cường độ, mức độ của một hiện tượng (như gió, âm thanh, bước chân) ở mức nhỏ.
    • Không nghiêm trọng, không nguy hiểm: Chỉ tình trạng bệnh tật, lỗi lầm, hình phạtmức độ có thể chịu đựng được.
    • Bị coi thường, không được xem trọng: Chỉ vị thế, giá trị bị đánh giá thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc túi này rất nhẹ. (Chỉ trọng lượng ít)
    • Gỗ balsa loại gỗ nhẹ xốp. (Chỉ tỉ trọng nhỏ)
    • ấy được giao một công việc nhẹ nhàng. (Chỉ công việc không vất vả)
    • Sáng sớm, một cơn gió nhẹ thổi qua. (Chỉ mức độ thấp của gió)
    • Anh ấy chỉ bị cảm nhẹ, vài ngày sẽ khỏi. (Chỉ bệnh không nghiêm trọng)
    • lần đầu phạm lỗi, cậu chỉ bị phạt nhẹ. (Chỉ hình phạt có thể chịu được)
    • Chức vụ ấy bị xem nhẹ, không ai muốn nhận. (Chỉ vị trí bị coi thường)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẹ tay": hành động với lực ít, không mạnh; hoặc khoan hồng trong xử phạt.

    • ấy nhẹ tay khi nhào bột nên bánh rất mềm.
    • Thầy giáo nhẹ tay với học sinh mới.
  • "nhẹ dạ": dễ tin người, thiếu suy xét.

    • ấy nhẹ dạ cả tin nên hay bị lừa.
  • "nhẹ nhàng": một cách êm ái, thanh thoát, không gây khó chịu.

    • ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng lịch sự.
  • "nhẹ như lông hồng": (thành ngữ so sánh) rất nhẹ.

    • Chiếc áo lông vũ này nhẹ như lông hồng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ nhõm (tính từ): cảm thấy thoải mái, hết lo âu.

    • Sau khi hoàn thành bài thi, tôi cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.
  • Nhẹ bỗng (tính từ): cảm giác thư thái, khoan khoái (thường dùng trong thơ ca).

    • Sau trận mưa, lòng người nhẹ bỗng.
Từ đồng nghĩa
  • Khinh (trong ngữ cảnh "nhẹ cân", "nhẹ tỉ trọng"): khối lượng ít.
  • Dịu (trong ngữ cảnh "nhẹ nhàng", "nhẹ gió"): ở mức độ thấp, êm ái.
  • Nhàn hạ (trong ngữ cảnh "công việc nhẹ"): thảnh thơi, không vất vả.
  • Bén nhẹ (trong ngữ cảnh "bệnh nhẹ"): không nghiêm trọng (từ Hán Việt: khinh).
Từ trái nghĩa
  • Nặng: trọng lượng lớn, nghiêm trọng, vất vả.
  • Mạnh: cường độ lớn.
  • Trầm trọng: (bệnh, lỗi) ở mức độ nghiêm trọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nặng lời nhẹ lời: chỉ cách nói năng khi thì nặng nề, khi thì nhẹ nhàng.

    • Biết nặng lời nhẹ lời đúng lúc một nghệ thuật giao tiếp.
  • Của nặng hơn người: của cải được coi trọng hơn con người (phê phán).

  • Quan tiền nặng quan tiền chìm, nhìn nhẹ nhìn nổi: (tục ngữ) vật nặng thì chìm, vật nhẹ thì nổi; ý nói sự vật tuân theo quy luật tự nhiên, cũng hàm ý so sánh giá trị thực chất.
nhẹ

Một chiếc lá rơi nhẹ xuống mặt nước.

  1. tt, trgt 1. Không nặng: Quan tiền nặng quan tiền chìm, nhìn nhẹ nhìn nổi (tng). 2. tỉ trọng nhỏ: Nhôm một kim loại nhẹ; Dầu hỏa nhẹ hơn nước. 3. Không nặng nhọc: Công việc nhẹ. 4. ở mức độ thấp: Gió nhẹ; Bước nhẹ. 5. Không nguy hiểm đến tính mệnh: Bệnh nhẹ. 6. Có thể chịu được: Phạt nhẹ. 7. Bị coi thường: Đạo vi tử, vi thần đâu nhẹ (NgCgTrứ).