nhẹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trọng lượng ít, không nặng: Chỉ trạng thái vật lý của một vật khi so sánh với lực hấp dẫn hoặc với vật khác.
- Có tỉ trọng nhỏ: Chỉ tính chất của một chất liệu có khối lượng riêng thấp.
- Không nặng nhọc, không vất vả: Chỉ tính chất của công việc, hoạt động không đòi hỏi nhiều sức lực.
- Ở mức độ thấp, yếu: Chỉ cường độ, mức độ của một hiện tượng (như gió, âm thanh, bước chân) ở mức nhỏ.
- Không nghiêm trọng, không nguy hiểm: Chỉ tình trạng bệnh tật, lỗi lầm, hình phạt ở mức độ có thể chịu đựng được.
- Bị coi thường, không được xem trọng: Chỉ vị thế, giá trị bị đánh giá thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc túi này rất nhẹ. (Chỉ trọng lượng ít)
- Gỗ balsa là loại gỗ nhẹ và xốp. (Chỉ tỉ trọng nhỏ)
- Cô ấy được giao một công việc nhẹ nhàng. (Chỉ công việc không vất vả)
- Sáng sớm, có một cơn gió nhẹ thổi qua. (Chỉ mức độ thấp của gió)
- Anh ấy chỉ bị cảm nhẹ, vài ngày sẽ khỏi. (Chỉ bệnh không nghiêm trọng)
- Vì là lần đầu phạm lỗi, cậu bé chỉ bị phạt nhẹ. (Chỉ hình phạt có thể chịu được)
- Chức vụ ấy bị xem là nhẹ, không ai muốn nhận. (Chỉ vị trí bị coi thường)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhẹ tay": hành động với lực ít, không mạnh; hoặc khoan hồng trong xử phạt.
- Bà ấy nhẹ tay khi nhào bột nên bánh rất mềm.
- Thầy giáo nhẹ tay với học sinh mới.
"nhẹ dạ": dễ tin người, thiếu suy xét.
- Cô ấy nhẹ dạ cả tin nên hay bị lừa.
"nhẹ nhàng": một cách êm ái, thanh thoát, không gây khó chịu.
- Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng và lịch sự.
"nhẹ như lông hồng": (thành ngữ so sánh) rất nhẹ.
- Chiếc áo lông vũ này nhẹ như lông hồng.
Biến thể và từ gần giống
Nhẹ nhõm (tính từ): cảm thấy thoải mái, hết lo âu.
- Sau khi hoàn thành bài thi, tôi cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.
Nhẹ bỗng (tính từ): cảm giác thư thái, khoan khoái (thường dùng trong thơ ca).
- Sau trận mưa, lòng người nhẹ bỗng.
Từ đồng nghĩa
- Khinh (trong ngữ cảnh "nhẹ cân", "nhẹ tỉ trọng"): có khối lượng ít.
- Dịu (trong ngữ cảnh "nhẹ nhàng", "nhẹ gió"): ở mức độ thấp, êm ái.
- Nhàn hạ (trong ngữ cảnh "công việc nhẹ"): thảnh thơi, không vất vả.
- Bén nhẹ (trong ngữ cảnh "bệnh nhẹ"): không nghiêm trọng (từ Hán Việt: khinh).
Từ trái nghĩa
- Nặng: có trọng lượng lớn, nghiêm trọng, vất vả.
- Mạnh: có cường độ lớn.
- Trầm trọng: (bệnh, lỗi) ở mức độ nghiêm trọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Nặng lời nhẹ lời: chỉ cách nói năng khi thì nặng nề, khi thì nhẹ nhàng.
- Biết nặng lời nhẹ lời đúng lúc là một nghệ thuật giao tiếp.
Của nặng hơn người: của cải được coi trọng hơn con người (phê phán).
- Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn nổi: (tục ngữ) vật nặng thì chìm, vật nhẹ thì nổi; ý nói sự vật tuân theo quy luật tự nhiên, cũng hàm ý so sánh giá trị thực chất.
- tt, trgt 1. Không nặng: Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn nổi (tng). 2. Có tỉ trọng nhỏ: Nhôm là một kim loại nhẹ; Dầu hỏa nhẹ hơn nước. 3. Không nặng nhọc: Công việc nhẹ. 4. ở mức độ thấp: Gió nhẹ; Bước nhẹ. 5. Không nguy hiểm đến tính mệnh: Bệnh nhẹ. 6. Có thể chịu được: Phạt nhẹ. 7. Bị coi thường: Đạo vi tử, vi thần đâu có nhẹ (NgCgTrứ).