nhu

Học thuật
Thân thiện
nhu

Cô giáo nói chuyện với học sinh bằng giọng nói rất nhu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dịu dàng, mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp: "Nhu" mô tả thái độ, hành vi ôn hòa, linh hoạt, không cứng nhắc, thường được đặt trong sự đối lập với "cương" (cứng rắn, mạnh mẽ).
    • Mềm, dẻo (về tính chất vật ): "Nhu" cũng có thể dùng để chỉ tính chất mềm mại, dễ uốn của sự vật (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy biết cách ứng xử khi cương khi nhu rất khéo léo. (Ông ấy biết cách ứng xử lúc cứng rắn lúc mềm dẻo rất khéo léo.)
    • Lời nói nhu nhưng ý chí lại rất kiên định. (Lời nói dịu dàng nhưng ý chí lại rất kiên định.)
    • Trong đối ngoại, đôi khi cần sách lược nhu. (Trong đối ngoại, đôi khi cần sách lược mềm dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cương nhu tương tế": Cứng mềm hỗ trợ lẫn nhau, chỉ sự kết hợp hài hòa giữa hai phương pháp cứng rắn mềm dẻo.

    • Người lãnh đạo giỏi người biết vận dụng nghệ thuật cương nhu tương tế. (Người lãnh đạo giỏi người biết vận dụng nghệ thuật cứng mềm hỗ trợ lẫn nhau.)
  • "Nhu thuận": Hiền lành, dễ bảo, dễ chịu.

    • Tính nàng rất nhu thuận. (Tính ấy rất hiền lành dễ bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhu hòa (tính từ): Ôn hòa, mềm mỏng.

    • Phong cách nhu hòa dễ tạo được thiện cảm. (Phong cách ôn hòa dễ tạo được thiện cảm.)
  • Nhu nhược (tính từ): Yếu đuối, thiếu quyết đoán (mang sắc thái tiêu cực).

    • Anh ta bị coi một người nhu nhược. (Anh ta bị coi một người yếu đuối.)
  • Nhu mì (tính từ): Hiền lành, mềm mỏng (thường dùng cho phụ nữ).

    • ấy có vẻ ngoài nhu mì. ( ấy có vẻ ngoài hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái trong cử chỉ, lời nói.
  • Mềm dẻo: khả năng thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp, không cứng nhắc.
  • Ôn hòa: Êm đềm, hòa nhã.
Từ trái nghĩa
  • Cương: Cứng rắn, mạnh mẽ, kiên quyết.
  • Cứng nhắc: Không linh hoạt, không biết thay đổi.
  • Hống hách: thái độ trịch thượng, hách dịch.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Lúc cương lúc nhu: Lúc thì cứng rắn, lúc thì mềm dẻo, chỉ sự khéo léo, linh hoạt trong ứng xử.

    • Muốn đàm phán thành công, phải biết lúc cương lúc nhu. (Muốn đàm phán thành công, phải biết lúc cứng rắn lúc mềm dẻo.)
  • Nhu thắng cương, nhược thắng cường (Đạo Lão): Cái mềm thắng cái cứng, cái yếu thắng cái mạnh.

    • Triết lý "nhu thắng cương" thường được vận dụng trong thuật. (Triết lý "cái mềm thắng cái cứng" thường được vận dụng trong thuật.)
nhu

Cô giáo nói chuyện với học sinh bằng giọng nói rất nhu.

  1. t. Dịu dàng, mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp: Khi cương khi nhu.