dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nhẹ
Words Containing "nhẹ"
đất nhẹ
coi nhẹ
ém nhẹm
giảm nhẹ
gượng nhẹ
nẫng nhẹ
nhạc nhẹ
nhanh nhẹ
nhanh nhẹn
nhậu nhẹt
nhẹ bỗng
nhẹ bồng
nhẹ bụng
nhẹ bước
nhẹ dạ
nhẹ lời
nhẹm
nhẹ miệng
nhẹ mình
nhẹn
nhẹ nhàng
nhè nhẹ
nhẹ nhõm
nhẹ nợ
nhéo nhẹo
nhèo nhẹo
nhẹ tay
nhẹ tênh
nhẹ tính
nhẹ tình
nhẹ túi
nhỏ nhẹ
đỡ nhẹ
tẹp nhẹp
đưa nhẹ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...