nhời

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói, tiếng nói: Từ cổ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với từ "lời", dùng để chỉ ngôn ngữ, lời nói được phát ra thành tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nghe nhời bố mẹ. (Nghe lời bố mẹ.)
    • Nhời ăn tiếng nói phải giữ gìn. (Lời ăn tiếng nói phải giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhời ăn tiếng nói": một thành ngữ cổ, nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói, khuyên răn phải cẩn trọng trong giao tiếp.
    • Cổ nhân dạy phải coi trọng nhời ăn tiếng nói. (Cổ nhân dạy phải coi trọng lời ăn tiếng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Lời (danh từ): từ phổ thông, hiện đại, có nghĩa tương đương với "nhời".
    • Lời nói chân thành. (Lời nói chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng: âm thanh phát ra để diễn đạt ý nghĩ, tình cảm.
  • Câu: đơn vị của lời nói diễn đạt một ý trọn vẹn.
Thành ngữ liên quan
  • Nhời ăn tiếng nói: thành ngữ cổ, khuyên người ta phải thận trọng, giữ gìn lời nói của mình.
    • Sống ở đời, nhời ăn tiếng nói thứ phải giữ gìn nhất. (Sống ở đời, lời ăn tiếng nói thứ phải giữ gìn nhất.)
  1. d. Nh. Lời: Nhời ăn tiếng nói.