nhời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói, tiếng nói: Từ cổ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với từ "lời", dùng để chỉ ngôn ngữ, lời nói được phát ra thành tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghe nhời bố mẹ. (Nghe lời bố mẹ.)
- Nhời ăn tiếng nói phải giữ gìn. (Lời ăn tiếng nói phải giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhời ăn tiếng nói": một thành ngữ cổ, nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói, khuyên răn phải cẩn trọng trong giao tiếp.
- Cổ nhân dạy phải coi trọng nhời ăn tiếng nói. (Cổ nhân dạy phải coi trọng lời ăn tiếng nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Lời (danh từ): từ phổ thông, hiện đại, có nghĩa tương đương với "nhời".
- Lời nói chân thành. (Lời nói chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếng: âm thanh phát ra để diễn đạt ý nghĩ, tình cảm.
- Câu: đơn vị của lời nói diễn đạt một ý trọn vẹn.
Thành ngữ liên quan
- Nhời ăn tiếng nói: thành ngữ cổ, khuyên người ta phải thận trọng, giữ gìn lời nói của mình.
- Sống ở đời, nhời ăn tiếng nói là thứ phải giữ gìn nhất. (Sống ở đời, lời ăn tiếng nói là thứ phải giữ gìn nhất.)
- d. Nh. Lời: Nhời ăn tiếng nói.