nhởi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chơi đùa, nô đùa: Từ dùng để chỉ hành động vui chơi, đùa nghịch một cách vui vẻ, thường dành cho trẻ con.
- (Phương ngữ): Đây là một từ được sử dụng phổ biến trong một số phương ngữ của tiếng Việt, đặc biệt là ở miền Bắc, để diễn tả việc chơi đùa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lũ trẻ đang nhởi ngoài sân. (Bọn trẻ đang chơi đùa ngoài sân.)
- Con cứ ra nhởi với các bạn đi. (Con cứ ra chơi với các bạn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhởi nhơ": chơi bời, vui chơi một cách thoải mái, không lo nghĩ.
- Suốt ngày cậu ấy chỉ biết nhởi nhơ, chẳng lo học hành gì. (Suốt ngày cậu ấy chỉ biết chơi bời, chẳng lo học hành gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Chơi (đg): từ phổ thông, nghĩa rộng hơn, chỉ chung các hoạt động giải trí, vui chơi.
- Nô đùa (đg): nhấn mạnh sự nghịch ngợm, chạy nhảy vui vẻ.
- Đùa (đg): hành động gây cười, tạo niềm vui, có thể không liên quan đến vận động nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Vui chơi: tham gia vào các hoạt động mang lại niềm vui.
- Nghịch: chơi một cách tinh nghịch, có thể hơi quá trớn.
Lưu ý
- Từ "nhởi" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt là trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Nghĩa của từ này rất gần với "chơi" nhưng mang sắc thái địa phương, dân dã và thường gắn với hoạt động của trẻ em.
- đg. Nói trẻ con chơi đùa.