nidation
Danh từ (chuyên ngành phôi thai học): - Sự làm tổ: Quá trình sinh học mà trong đó trứng đã thụ tinh bám vào và cấy vào niêm mạc tử cung của động vật có nhau thai (bao gồm cả con người). Đây là giai đoạn quan trọng trong thai kỳ, đánh dấu sự bắt đầu của quá trình phát triển phôi thai.
- (Sự làm tổ thường xảy ra khoảng 6-10 ngày sau khi thụ tinh.)
- (Sự làm tổ thành công là điều cần thiết để thai kỳ tiếp diễn.)
"the process of nidation": quá trình làm tổ.
- The process of nidation involves the blastocyst embedding into the endometrium. (Quá trình làm tổ bao gồm phôi nang cấy vào nội mạc tử cung.)
"nidation failure": sự thất bại trong quá trình làm tổ.
- Nidation failure is a common cause of early miscarriage. (Sự thất bại trong quá trình làm tổ là nguyên nhân phổ biến gây sảy thai sớm.)
Nidate (động từ): thực hiện quá trình làm tổ.
- The fertilized egg nidates in the uterine lining. (Trứng đã thụ tinh làm tổ trong niêm mạc tử cung.)
Nidation period (danh từ): thời kỳ làm tổ.
- The nidation period is a critical window for embryo development. (Thời kỳ làm tổ là một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển của phôi.)
Implantation: sự cấy ghép (dùng phổ biến hơn trong y học tổng quát).
- Implantation of the embryo occurs during the nidation phase. (Sự cấy ghép phôi xảy ra trong giai đoạn làm tổ.)
Embedment: sự cấy vào (ít dùng hơn, chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học).
Nidate into: làm tổ vào (một cơ quan).
- The blastocyst nidates into the uterine wall. (Phôi nang làm tổ vào thành tử cung.)
Nidate within: làm tổ bên trong (một không gian).
- The fertilized egg nidates within the endometrium. (Trứng đã thụ tinh làm tổ bên trong nội mạc tử cung.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nidation" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.