nutation

/nju:'teiʃn/
danh từ
  1. tật lắc đầu luôn luôn
  2. (thực vật học) sự vận động chuyển ngọn
  3. (thiên văn học) sự chương động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nutation"

nutation
The astronomer observed the subtle nutation of the Earth's axis.