natation
/nei'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bơi: Hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các động tác của tay và chân để nổi và tiến về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is skilled in the art of natation. (Anh ấy rất thành thạo trong nghệ thuật bơi lội.)
- The course focuses on the principles of natation. (Khóa học tập trung vào các nguyên tắc của bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The science of natation": khoa học về bơi lội, nghiên cứu các nguyên lý vật lý và kỹ thuật liên quan đến việc bơi.
- His book explores the science of natation. (Cuốn sách của ông ấy khám phá khoa học về bơi lội.)
Biến thể và từ gần giống
- Natatorial (adj): (thuộc về) bơi lội, có khả năng bơi.
- Ducks have natatorial abilities. (Vịt có khả năng bơi lội.)
- Natatory (adj): (thuộc về) bơi lội, dùng để bơi.
- The natatory muscles are well-developed in swimmers. (Các cơ dùng để bơi phát triển tốt ở các vận động viên bơi lội.)
Từ đồng nghĩa
- Swimming: bơi lội (từ thông dụng hơn).
- Aquatic locomotion: sự di chuyển dưới nước.
Lưu ý
- "Natation" là một danh từ chuyên ngành, trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ cùng khái niệm này là "swimming".