nidation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm tổ: Quá trình phôi thai bám và cấy ghép vào thành tử cung (niêm mạc tử cung) sau khi thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nidation est une étape cruciale de la grossesse. (Sự làm tổ là một giai đoạn quan trọng của thai kỳ.)
- Les médecins étudient les facteurs qui influencent la nidation. (Các bác sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự làm tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nidation de l'oeuf": sự làm tổ của trứng (trong dạ con).
- La nidation de l'oeuf fécondé a lieu environ 7 jours après la fécondation. (Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh xảy ra khoảng 7 ngày sau khi thụ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Implantation (n.f): Sự cấy ghép, làm tổ. (Từ đồng nghĩa chuyên môn trong y học và sinh học).
- Fixation (n.f): Sự bám, cố định. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Implantation: sự cấy ghép, làm tổ.
danh từ giống cái (số nhiều)
- sự làm tổ
- Nidation de l'oeufsự làm tổ của trứng (trong dạ con)