nidation

Học thuật
Thân thiện
nidation

L'œuf se fixe à la paroi utérine lors de la nidation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm tổ: Quá trình phôi thai bám cấy ghép vào thành tử cung (niêm mạc tử cung) sau khi thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La nidation est une étape cruciale de la grossesse. (Sự làm tổmột giai đoạn quan trọng của thai kỳ.)
    • Les médecins étudient les facteurs qui influencent la nidation. (Các bác sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự làm tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nidation de l'oeuf": sự làm tổ của trứng (trong dạ con).
    • La nidation de l'oeuf fécondé a lieu environ 7 jours après la fécondation. (Sự làm tổ của trứng đã thụ tinh xảy ra khoảng 7 ngày sau khi thụ tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Implantation (n.f): Sự cấy ghép, làm tổ. (Từ đồng nghĩa chuyên môn trong y học sinh học).
  • Fixation (n.f): Sự bám, cố định. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Implantation: sự cấy ghép, làm tổ.
nidation

L'œuf se fixe à la paroi utérine lors de la nidation.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. sự làm tổ
    • Nidation de l'oeuf
      sự làm tổ của trứng (trong dạ con)

Từ gần giống