notation

/nou'teiʃn/
danh từ
  1. ký hiệu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chú thích, lời chú giải, lời ghi ch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "notation"

notation
A student writes musical notation on a sheet of paper.