niebuhr

niebuhr

A historian studies the works of Niebuhr in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Niebuhr" một họ (tên gia đình) trong tiếng Đức tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hai nhân vật lịch sử nổi tiếng: 1. Barthold Georg Niebuhr (1776–1831): Nhà sử học người Đức, nổi tiếng với phương pháp phê bình nguồn sử liệu tác phẩm về lịch sử La . 2. Reinhold Niebuhr (1892–1971): Nhà thần học Tin Lành người Mỹ, ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đạo đức xã hội chính trị.

dụ sử dụng
  • (Barthold Georg Niebuhr được coi người tiên phong trong phê bình sử học hiện đại.)
  • (Cuốn sách "Con người đạo đức Xã hộiđạo đức" của Reinhold Niebuhr một tác phẩm kinh điển trong thần học chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Niebuhr (trong ngữ cảnh học thuật): Thường được nhắc đến khi thảo luận về lịch sử La cổ đại (Barthold Georg Niebuhr) hoặc thần học chính trị (Reinhold Niebuhr).
    • Historians often cite Niebuhr's analysis of early Roman institutions. (Các nhà sử học thường trích dẫn phân tích của Niebuhr về các thể chế La sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Niebuhrism (danh từ): Học thuyết hoặc tư tưởng của Reinhold Niebuhr, đặc biệt về đạo đức chính trị.
    • Niebuhrism emphasizes the complexity of moral choices in politics. (Chủ nghĩa Niebuhr nhấn mạnh sự phức tạp của các lựa chọn đạo đức trong chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học người Đức: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "nhà phê bình sử liệu" (historical critic).
  • Nhà thần học người Mỹ: Có thể thay thế bằng "nhà tư tưởng đạo đức xã hội" (social ethicist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Niebuhr's influence: Ảnh hưởng của Niebuhr.
    • Niebuhr's influence on Cold War foreign policy was significant. (Ảnh hưởng của Niebuhr đối với chính sách đối ngoại thời Chiến tranh Lạnh đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • Niebuhr's prayer: Lời cầu nguyện Serenity (Serenity Prayer), thường được gán cho Reinhold Niebuhr, với nội dung: "God, grant me the serenity to accept the things I cannot change, courage to change the things I can, and wisdom to know the difference." (Lạy Chúa, xin ban cho con sự bình thản để chấp nhận những điều con không thể thay đổi, lòng can đảm để thay đổi những điều con có thể, sự khôn ngoan để phân biệt sự khác nhau.)